gateway drug

gateway drug

A college athlete recently called beer a gateway drug for young people.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất gây nghiện khởi đầu: "gateway drug" một loại chất gây nghiện, thường được cho không gây nghiện mạnh, nhưng việc sử dụng có thể dẫn đến việc sử dụng các chất gây nghiện mạnh hơn nguy hiểm hơn.
dụ: Một số người cho rằng cần sa một "gateway drug" có thể mở đường cho việc sử dụng heroin hoặc cocaine.

dụ sử dụng
  • (Một vận động viên đại học gần đây đã gọi bia chất gây nghiện khởi đầu cho giới trẻ.)
  • (Nhiều chuyên gia tranh luận liệu cần sa thực sự chất gây nghiện khởi đầu hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gateway drug to something": bước đệm dẫn đến một thói quen hoặc hành vi tiêu cực khác. (Đối với một số người, mạng xã hội có thể bước đệm dẫn đến cờ bạc trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Gateway (n): cửa ngõ, lối vào. (Giáo dục cửa ngõ dẫn đến thành công.)
  • Gateway substance (n): chất khởi đầu (tương tự "gateway drug").
Từ đồng nghĩa
  • Stepping-stone drug: chất gây nghiện làm bàn đạp.
  • Entry-level drug: chất gây nghiện cấp thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead to: dẫn đến. (Sử dụng chất này có thể dẫn đến những thói quen nguy hiểm hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • The thin end of the wedge: bước khởi đầu nhỏ dẫn đến hậu quả lớn. (Một số người xem thuốc lá điện tử bước khởi đầu nhỏ dẫn đến hút thuốctuổi vị thành niên.)